thiết kế

  1. dresser un projet ; projet
    • Thiết kế kỹ thuật
      projet technique.
    • Chuyên viên thiết kế
      projeteur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thiết kế
Một kiến trúc sư đang thiết kế một ngôi nhà trên máy tính.